Ưu điểm
- Diệt trừ, xua đuổi nhện gié, nhện đỏ
- Đặc trị ghẻ trái trên cây có múi
- Đặc trị phấn trắng trên cây ăn trái, rau màu
Cơ chế tác động
- Tác dụng xông hơi và tiếp xúc
- Xua đuổi côn trùng
- Khỏe cây nhờ cung cấp lưu huỳnh
Kumulus® 80WG là sản phẩm của BASF chứa Sulfur 800 g/kg, được phát triển với khả năng tác động lên cả một số nhóm nấm bệnh và nhện hại trên cây trồng.
Theo thông tin hiện hành của BASF, Kumulus® 80WG có cơ chế tiếp xúc kết hợp xông hơi, đồng thời bổ sung lưu huỳnh cho cây. Sản phẩm được BASF định vị cho các nhóm vấn đề như phấn trắng, ghẻ sẹo, nhện đỏ và nhện gié.
Hoạt chất Sulfur trong Kumulus® 80WG
Kumulus® 80WG chứa Sulfur 800 g/kg.
Sulfur hay lưu huỳnh vừa có vai trò trong bảo vệ thực vật, vừa là nguyên tố cần thiết cho nhiều quá trình sinh lý của cây.
Trong quản lý dịch hại, Sulfur có thể tác động thông qua:
- Tiếp xúc trực tiếp.
- Xông hơi.
- Ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và trao đổi chất của một số nấm bệnh và nhện.
Theo BASF, Kumulus® 80WG có khả năng tác động nhanh, loang trải trên bề mặt cây và hỗ trợ hạn chế sự quay trở lại của một số nhóm nhện.
Kumulus® 80WG có công dụng gì?
BASF hiện định vị Kumulus® 80WG như một giải pháp 3 trong 1:
Quản lý nấm bệnh
Sản phẩm được sử dụng trên một số cây trồng đối với các bệnh như:
- Phấn trắng.
- Ghẻ sẹo.
Quản lý nhện
BASF cũng giới thiệu Kumulus® 80WG cho các nhóm:
- Nhện đỏ.
- Nhện gié.
Bổ sung lưu huỳnh
Ngoài tác dụng bảo vệ thực vật, Kumulus® 80WG còn bổ sung Sulfur cho cây trồng, hỗ trợ các quá trình sinh trưởng và phát triển.
Nhện đỏ là gì?
Nhện đỏ là nhóm dịch hại có kích thước rất nhỏ và thường sống trên bề mặt lá.
Chúng gây hại bằng cách chích hút dịch tế bào.
Khi mật độ cao, người trồng có thể quan sát thấy:
- Lá xuất hiện nhiều chấm nhỏ.
- Màu lá nhạt dần.
- Lá mất màu từng vùng.
- Bộ lá suy yếu.
- Khả năng quang hợp có thể bị ảnh hưởng.
Do kích thước nhỏ, nhện đỏ đôi khi khó được phát hiện ở giai đoạn đầu.
Nhện đỏ ảnh hưởng đến cây cà phê như thế nào?
Trên cà phê, bộ lá có vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp và nuôi quả.
Khi nhện đỏ chích hút trên lá:
- Diện tích lá khỏe có thể giảm.
- Khả năng quang hợp bị ảnh hưởng.
- Lá có thể vàng hoặc mất màu.
- Cây có thể suy yếu nếu mật độ nhện cao và kéo dài.
Việc phát hiện sớm giúp người trồng chủ động hơn trước khi quần thể nhện phát triển mạnh.
Khi nào cần kiểm tra nhện đỏ trên cà phê?
Người trồng nên kiểm tra kỹ bộ lá khi:
- Thời tiết khô nóng kéo dài.
- Lá xuất hiện màu sắc bất thường.
- Vườn từng có lịch sử nhện đỏ.
- Một số khu vực trong vườn xuất hiện triệu chứng trước.
- Cây đang chịu điều kiện bất lợi.
Khi kiểm tra, nên quan sát kỹ cả mặt trên và mặt dưới lá.
Kumulus® 80WG tác động như thế nào?
Theo BASF, Kumulus® 80WG có hai cơ chế chính:
Tác động tiếp xúc
Hoạt chất Sulfur tác động trực tiếp tại khu vực thuốc tiếp xúc với dịch hại hoặc bề mặt bị nhiễm bệnh.
Tác động xông hơi
Sulfur có thể phát huy tác dụng qua pha hơi trên bề mặt cây, hỗ trợ mở rộng vùng tác động.
Sự kết hợp này giúp Kumulus® 80WG phù hợp với một số nhóm nấm bệnh và nhện hại.
Ưu điểm của Kumulus® 80WG
Theo thông tin BASF hiện công bố, Kumulus® 80WG có một số đặc điểm đáng chú ý.
Hạt phân tán mịn
BASF mô tả sản phẩm có dạng cốm mịn, giúp tan và phân tán trong nước.
Loang trải và bám dính
Công thức sản phẩm hỗ trợ dung dịch phân bố trên bề mặt cây.
Tác động trên cả nấm và nhện
Đây là một trong những điểm khác biệt của Kumulus® 80WG.
Bổ sung Sulfur
Sản phẩm đồng thời cung cấp lưu huỳnh, một nguyên tố có vai trò trong nhiều quá trình sinh trưởng của cây.
Kumulus® 80WG dùng cho cây gì?
Cam
Đối tượng: Sẹo.
Xoài
Đối tượng: Phấn trắng.
Cà phê
Product Page hiện ghi phấn trắng.
Cao su
Đối tượng: Phấn trắng.
Lúa
Đối tượng: Nhện gié.
Danh mục cây trồng và đối tượng sử dụng cần được căn cứ theo nhãn hiện hành.
Kumulus® 80WG trên cây lúa
Trên cây lúa, Product Page BASF hiện đăng ký Kumulus® 80WG đối với nhện gié.
Nhện gié là gì?
Nhện gié là nhóm nhện hại có kích thước nhỏ và có thể gây hại tại bẹ lá hoặc các bộ phận liên quan.
Khi mật độ cao, dịch hại có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cây và khả năng sinh trưởng bình thường.
Theo hướng dẫn hiện tại của BASF:
Liều lượng: 1,0 kg/ha
Lượng nước: 400 lít/ha.
Kumulus® 80WG trên cây cà phê
Với cà phê, Product Page hiện hành của BASF ghi:
Đối tượng: Phấn trắng
Liều lượng: 0,3–0,6 kg/100 lít nước
Cách sử dụng: Phun ướt đều cây khi bệnh xuất hiện.
Tuy nhiên, do tài liệu BASF cũ và Crop Hub cà phê vẫn liên kết sản phẩm với nhện đỏ, phần này cần được đội ngũ kỹ thuật xác nhận trước khi tối ưu nội dung cuối cùng.
Bệnh phấn trắng là gì?
Phấn trắng là nhóm bệnh do nấm có thể biểu hiện dưới dạng lớp bột màu trắng trên bề mặt bộ phận bị nhiễm.
Khi bệnh phát triển mạnh:
- Diện tích mô khỏe giảm.
- Khả năng quang hợp có thể bị ảnh hưởng.
- Bộ phận bị bệnh có thể sinh trưởng kém.
Điều kiện phát triển của bệnh phụ thuộc vào cây trồng, thời tiết và môi trường canh tác.
Kumulus® 80WG và vai trò của lưu huỳnh đối với cây trồng
Sulfur không chỉ được sử dụng trong bảo vệ thực vật mà còn là một nguyên tố dinh dưỡng.
Lưu huỳnh tham gia vào:
- Quá trình tổng hợp một số amino acid.
- Hình thành protein.
- Một số quá trình enzyme.
- Duy trì hoạt động sinh lý bình thường của cây.
Tuy nhiên, lượng Sulfur có trong thuốc bảo vệ thực vật không nên được xem là thay thế hoàn toàn cho một chương trình dinh dưỡng cân đối.
Cách sử dụng Kumulus® 80WG hiệu quả
Xác định đúng dịch hại
Trước tiên cần xác định vấn đề là:
- Nhện.
- Nấm bệnh.
- Hay một nguyên nhân khác.
Phun phủ đều
Do có cơ chế tiếp xúc và xông hơi, độ phủ trên khu vực cần bảo vệ có ý nghĩa quan trọng.
Sử dụng đúng nồng độ
Liều lượng khác nhau giữa từng cây trồng và đối tượng.
Không nên sử dụng một mức liều chung cho mọi trường hợp.
Theo dõi điều kiện thời tiết
Điều kiện nhiệt độ và thời tiết có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và tính an toàn khi sử dụng các sản phẩm chứa Sulfur.
Theo dõi sau xử lý
Tiếp tục kiểm tra vườn hoặc ruộng để đánh giá diễn biến dịch hại.
Kumulus® 80WG có phải thuốc trừ sâu không?
Kumulus® 80WG không nên được hiểu đơn giản là một thuốc trừ sâu thông thường.
Sản phẩm chứa Sulfur và được BASF sử dụng cho:
- Một số bệnh do nấm.
- Một số nhóm nhện.
Nhện thuộc lớp hình nhện, không phải côn trùng.
Vì vậy, cách gọi chính xác hơn là giải pháp quản lý nấm bệnh và nhện hại, tùy theo đăng ký trên từng cây trồng.
Kumulus® 80WG có trị nhện gié không?
Có.
Trang Product Page hiện hành của BASF đăng ký Kumulus® 80WG trên lúa đối với nhện gié, với liều 1,0 kg/ha và lượng nước 400 lít/ha.
Kumulus® 80WG có trị nhện đỏ không?
BASF định vị Kumulus® 80WG là sản phẩm có khả năng quản lý nhện đỏ, và brochure kỹ thuật trước đây có hướng dẫn trực tiếp trên cà phê.
Tuy nhiên, vì Product Page cà phê hiện đang ghi phấn trắng, người sử dụng cần đối chiếu nhãn đăng ký hiện hành trước khi sử dụng Kumulus® 80WG cho nhện đỏ trên cà phê.
Quản lý nhện đỏ không chỉ dựa vào thuốc
Một chương trình quản lý nhện nên kết hợp nhiều biện pháp.
Người trồng có thể:
- Thăm vườn thường xuyên.
- Kiểm tra mặt dưới lá.
- Phát hiện sớm các ổ nhện.
- Duy trì sức khỏe cây.
- Quản lý nước phù hợp.
- Hạn chế điều kiện khiến cây bị stress kéo dài.
- Bảo vệ thiên địch khi có thể.
- Chỉ sử dụng thuốc khi cần thiết.
- Luân phiên giải pháp theo hướng dẫn.
Mục tiêu là hạn chế sự gia tăng quần thể nhện trước khi mật độ trở nên khó quản lý.
Quản lý nguy cơ kháng thuốc
Sử dụng liên tục một giải pháp duy nhất có thể tạo áp lực chọn lọc lên quần thể dịch hại.
Người trồng nên:
- Không xử lý không cần thiết.
- Luân phiên các cơ chế tác động phù hợp.
- Tuân thủ liều lượng.
- Theo dõi hiệu quả sau phun.
- Kết hợp biện pháp canh tác và sinh học khi có thể.
Sử dụng Kumulus® 80WG an toàn và có trách nhiệm
Khi sử dụng sản phẩm, cần:
- Đọc kỹ nhãn trước khi sử dụng.
- Xác định đúng cây trồng và đối tượng.
- Tuân thủ đúng liều lượng.
- Sử dụng đủ lượng nước.
- Trang bị bảo hộ cá nhân.
- Tránh ăn uống hoặc hút thuốc khi pha và phun.
- Không tự ý phối trộn với sản phẩm khác.
- Theo dõi điều kiện nhiệt độ và thời tiết.
- Bảo quản thuốc đúng quy định.
- Thu gom và xử lý bao bì sau sử dụng đúng cách.
Câu hỏi thường gặp về Kumulus® 80WG
Kumulus® 80WG là thuốc gì?
Kumulus® 80WG là sản phẩm chứa Sulfur 800 g/kg của BASF, được sử dụng để quản lý một số bệnh nấm và nhóm nhện hại trên cây trồng.
Hoạt chất của Kumulus® 80WG là gì?
Hoạt chất là Sulfur 800 g/kg.
Kumulus® 80WG có công dụng gì?
BASF giới thiệu sản phẩm cho các vấn đề như phấn trắng, ghẻ sẹo, nhện đỏ và nhện gié, tùy cây trồng và phạm vi đăng ký.
Kumulus® 80WG có trị nhện đỏ không?
Có tài liệu BASF ghi nhận khả năng quản lý nhện đỏ. Riêng đối với cà phê, cần kiểm tra nhãn hiện hành vì Product Page hiện tại và brochure cũ đang có thông tin khác nhau.
Kumulus® 80WG có dùng cho cà phê không?
Có. Product Page hiện hành hướng dẫn Kumulus® 80WG trên cà phê đối với phấn trắng.
Kumulus® 80WG có dùng cho lúa không?
Có. Sản phẩm được đăng ký trên lúa đối với nhện gié.
Kumulus® 80WG tác động như thế nào?
Theo BASF, sản phẩm có tác động tiếp xúc và xông hơi, đồng thời cung cấp lưu huỳnh cho cây.
Liều Kumulus® 80WG trên cà phê là bao nhiêu?
Product Page hiện tại hướng dẫn 0,3–0,6 kg/100 lít nước đối với phấn trắng. Nếu sử dụng cho đối tượng khác, cần đối chiếu đúng nhãn đăng ký hiện hành.
Kumulus® 80WG – Giải pháp quản lý nấm bệnh và nhện hại
Quản lý hiệu quả bắt đầu từ việc xác định đúng dịch hại, lựa chọn đúng cây trồng – đối tượng đăng ký và sử dụng sản phẩm theo đúng hướng dẫn.
Với Sulfur 800 g/kg, cơ chế tiếp xúc và xông hơi, Kumulus® 80WG là một trong những giải pháp BASF dành cho quản lý một số nhóm nấm bệnh và nhện hại trên cây trồng.
Hướng dẫn sử dụng
-
Cam
Đối tượng Liều lượng Cách phun Sẹo 0.3-0.7kg/ 100 lít nước Phun ướt đều cây trồng khi bệnh xuât hiện -
Xoài
Đối tượng Liều lượng Cách phun Phấn trắng 0.2-0.3% Phun ướt đều cây trồng khi bệnh xuât hiện -
Cà phê
Đối tượng Liều lượng Cách phun Phấn trắng 0.3-0.6kg/ 100 lít nước Phun ướt đều cây trồng khi bệnh xuât hiện -
Cao su
Đối tượng Liều lượng Cách phun Phấn trắng 0.4% Phun ướt đều cây trồng khi bệnh xuât hiện -
Lúa
Đối tượng Liều lượng Cách phun Nhện gié 1.0 kg/ha Lượng nước dùng 400 lít/ha
5 Nguyên tắc vàng khi xử lý thuốc bảo vệ thực vật:
1. Đọc nhãn thuốc trước khi xử lý.
2. Đeo trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp.
3. Làm sạch bản thân sau khi phun thuốc.
4. Mua thuốc từ nguồn đáng tin cậy.
5. Làm theo hướng dẫn sơ cứu trên nhãn.