Ưu điểm
- Phổ rộng, đặc trị hầu hết các bệnh hại quan trọng như thán thư, sương mai, đốm vòng
- Đặc trị các bệnh do nấm Phytopthora sp. gây ra như bệnh nứt thân xì mủ, chết nhanh
- Hấp thu qua rễ, thân, lá do đó bảo vệ toàn diện cây trồng
Cơ chế tác động
Dimethomorph thấm sâu và tiếp xúc ngăn cản sự hình thành bào tử và vách tế bào nấm bệnh. Chuyên phòng và trị bệnh sương mai (đốm phấn), xì mủ thân, thối rễ.
Mancozeb có tác dụng tiếp xúc, cung cấp Kẽm cho cây. Ngăn cản sự hô hấp và sự phát triển của nấm bệnh.
Acrobat® MZ 90/600WP: Chặn đứng sự phát triển của nấm bệnh (trị bệnh) và bảo vệ cây khỏi sự xâm nhập của nấm bệnh (phòng bệnh).
Hướng dẫn sử dụng
-
Dưa hấu
Đối tượng Liều lượng Cách phun Sương mai 1.5 - 2.5 kg/ha Lượng nước phun 400 - 1000 lít/ha
Thời gian cách ly: 7 ngày
-
Cà chua
Đối tượng Liều lượng Cách phun Sương mai 1.5 - 2.5 kg/ha Lượng nước phun 600 lít/ha.
Phun thuốc khi tỷ lể bệnh khoảng 5-6%
Thời gian cách ly: 7 ngày
-
Tiêu
Đối tượng Liều lượng Cách phun Chết nhanh 20 -25 g/8 lít nước Lượng nước phun 800 lít/ha.
Phun thuốc khi tỷ lể bệnh khoảng 10-15%
Thời gian cách ly: 7 ngày
-
Sầu riêng
Đối tượng Liều lượng Cách phun Thối thân xì mủ 20-30gr/ 1 lít nước Cạo sạch và quét dung dịch lên vết bệnh
Thời gian cách ly: 7 ngày
-
Cây có múi ( cam, quýt,..)
Đối tượng Liều lượng Cách phun Chảy gôm 20-30gr/ 1 lít nước Cạo sạch và quét dung dịch lên vết bệnh
Thời gian cách ly: 7 ngày
-
Cao su
Đối tượng Liều lượng Cách phun Loaest sọc miệng cạo 10-20 gr/ 1 lít nước Cạo sạch và quét dung dịch lên vết bệnh
Thời gian cách ly: 7 ngày
Hai hoạt chất trong Acrobat® MZ hoạt động như thế nào?
Một điểm nổi bật của Acrobat® MZ là sự kết hợp giữa hai hoạt chất có cơ chế khác nhau.
Dimethomorph
Dimethomorph có đặc tính thấm sâu và tiếp xúc.
Theo BASF, hoạt chất này tác động bằng cách:
- Cản trở quá trình hình thành vách tế bào.
- Ảnh hưởng đến quá trình hình thành bào tử.
- Hạn chế sự phát triển của tác nhân gây bệnh.
- Có hiệu lực đặc biệt đối với một số nhóm oomycetes như Phytophthora.
Dimethomorph vì vậy đóng vai trò quan trọng trong quản lý các bệnh như xì mủ thân, thối rễ và sương mai.
Mancozeb
Mancozeb là hoạt chất có tác động tiếp xúc.
Hoạt chất này tác động lên nhiều quá trình trao đổi chất của tác nhân gây bệnh và hỗ trợ tạo lớp bảo vệ trên bề mặt cây.
Theo BASF, Mancozeb đồng thời cung cấp kẽm cho cây.
Sự kết hợp giữa hai hoạt chất tạo ra cơ chế:
bảo vệ bề mặt + thấm sâu + tác động nhiều giai đoạn của bệnh.
Acrobat® MZ có công dụng gì?
Acrobat® MZ được BASF giới thiệu là giải pháp có phổ tác động rộng đối với nhiều nhóm bệnh quan trọng.
Một số nhóm bệnh được BASF đề cập gồm:
- Sương mai.
- Thối thân xì mủ.
- Chết nhanh.
- Chảy gôm.
- Một số bệnh liên quan đến Phytophthora.
- Một số bệnh nấm khác tùy cây trồng và phạm vi đăng ký.
Tuy nhiên, đối tượng sử dụng cụ thể phụ thuộc vào từng cây trồng.
Do đó, người dùng cần kiểm tra đúng:
- Cây trồng.
- Đối tượng bệnh.
- Liều lượng.
- Phương pháp xử lý.
- Thời gian cách ly.
Acrobat® MZ dùng trên sầu riêng để trị gì?
Trên cây sầu riêng, Acrobat® MZ 90/600WP được đăng ký đối với:
Thối thân xì mủ.
Đây là nhóm bệnh có thể gây tổn thương trực tiếp trên thân hoặc cành và ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển nước, dinh dưỡng của cây khi bệnh phát triển nặng.
Thối thân xì mủ trên sầu riêng là gì?
Thối thân xì mủ là một bệnh quan trọng trên cây sầu riêng, thường liên quan đến nhóm tác nhân Phytophthora.
Người trồng có thể quan sát thấy:
- Vỏ thân đổi màu.
- Vùng bệnh trở nên ẩm hoặc sẫm màu.
- Vỏ xuất hiện vết nứt.
- Có dịch hoặc nhựa chảy ra.
- Mô bên dưới vỏ bị tổn thương.
- Cành hoặc phần tán phía trên vùng bệnh có dấu hiệu suy yếu.
Khi bệnh lan rộng, khả năng vận chuyển nước và chất dinh dưỡng qua thân cây có thể bị ảnh hưởng.
Phytophthora có liên quan gì đến bệnh xì mủ?
Phytophthora là nhóm tác nhân thường liên quan đến nhiều bệnh nghiêm trọng trên cây trồng lâu năm.
Trên sầu riêng, nhóm này có thể liên quan đến:
- Thối thân.
- Xì mủ.
- Thối vùng cổ rễ.
- Thối rễ.
- Một số dạng thối trên các bộ phận khác.
Phytophthora phát triển thuận lợi trong điều kiện:
- Ẩm độ cao.
- Mưa kéo dài.
- Đất thoát nước kém.
- Vùng rễ thường xuyên bị úng.
- Vườn có tiền sử bệnh.
Do đó, quản lý bệnh cần kết hợp giữa thuốc bảo vệ thực vật và quản lý điều kiện vườn.
Acrobat® MZ tác động lên Phytophthora như thế nào?
Acrobat® MZ có hai lớp tác động.
Tác động từ Dimethomorph
Dimethomorph ảnh hưởng đến quá trình hình thành vách tế bào và bào tử của tác nhân gây bệnh.
Khi các quá trình này bị gián đoạn, khả năng phát triển và lan rộng của bệnh bị hạn chế.
Tác động từ Mancozeb
Mancozeb tạo tác động tiếp xúc trên bề mặt, hỗ trợ ngăn tác nhân gây bệnh tiếp tục xâm nhập và phát triển.
BASF vì vậy mô tả Acrobat® MZ vừa có khả năng:
- Hỗ trợ trị bệnh.
- Vừa hỗ trợ phòng bệnh.
Vì sao Acrobat® MZ sử dụng trực tiếp trên vết bệnh sầu riêng?
Khác với nhiều bệnh trên lá, thối thân xì mủ tạo ra vùng tổn thương trực tiếp trên thân cây.
Do đó, Product Page BASF hiện hướng dẫn:
Cạo sạch vùng bệnh và quét dung dịch trực tiếp lên vết bệnh.
Cách xử lý này giúp dung dịch tiếp xúc tập trung với khu vực đang bị tổn thương.
Mục tiêu là:
- Loại bỏ phần mô bệnh phù hợp.
- Đưa hoạt chất đến trực tiếp vùng cần xử lý.
- Hạn chế bệnh tiếp tục lan rộng từ vết bệnh.
Hướng dẫn sử dụng Acrobat® MZ trên sầu riêng
Theo thông tin hiện hành của BASF:
Cây trồng: Sầu riêng
Đối tượng: Thối thân xì mủ
Liều lượng: 20–30 g / 1 lít nước
Cách sử dụng: Cạo sạch và quét dung dịch lên vết bệnh.
Thời gian cách ly: 7 ngày.
Khi sử dụng thực tế, người dùng cần ưu tiên nhãn sản phẩm đang lưu hành nếu có cập nhật khác với thông tin trên website.
Cách xử lý vết xì mủ trên sầu riêng
Việc xử lý không nên chỉ tập trung vào bôi thuốc.
Người trồng cần đánh giá cả tình trạng cây và điều kiện vườn.
Bước 1. Xác định đúng vùng bệnh
Quan sát:
- Vị trí xì mủ.
- Phạm vi vết bệnh.
- Màu sắc mô.
- Mức độ lan rộng.
- Tình trạng phần thân xung quanh.
Bước 2. Làm sạch vùng bệnh
Theo hướng dẫn sản phẩm của BASF, cần cạo sạch vùng bị bệnh trước khi sử dụng dung dịch.
Dụng cụ sử dụng nên được vệ sinh phù hợp nhằm hạn chế nguy cơ mang nguồn bệnh từ cây này sang cây khác.
Bước 3. Xử lý dung dịch
Sử dụng Acrobat® MZ đúng nồng độ hướng dẫn và quét lên khu vực đã được làm sạch.
Bước 4. Theo dõi cây sau xử lý
Tiếp tục kiểm tra:
- Vết bệnh có tiếp tục lan rộng hay không.
- Cây có xuất hiện vị trí bệnh mới hay không.
- Tình trạng tán cây.
- Điều kiện nước quanh gốc.
Việc theo dõi sau xử lý giúp xác định bệnh đã được kiểm soát hay cần tiếp tục can thiệp theo hướng dẫn kỹ thuật.
Acrobat® MZ có dùng cho thối rễ sầu riêng không?
Dimethomorph được BASF mô tả có hiệu quả đối với một số bệnh như xì mủ thân và thối rễ liên quan đến nhóm tác nhân phù hợp.
Tuy nhiên, Product Page hiện hành đăng ký cụ thể trên sầu riêng là “thối thân xì mủ”.
Do đó, không nên tự mở rộng hướng dẫn pha và quét trên thân sang xử lý thối rễ nếu không có hướng dẫn đăng ký cụ thể.
Trong trường hợp cây có biểu hiện thối rễ, cần:
- Xác định đúng nguyên nhân.
- Đánh giá vùng rễ.
- Kiểm tra khả năng thoát nước.
- Tham khảo nhãn và hướng dẫn kỹ thuật hiện hành.
Acrobat® MZ có dùng cho cây khác ngoài sầu riêng không?
Có.
Theo BASF, sản phẩm hiện có hướng dẫn trên nhiều cây trồng.
Dưa hấu
Đối tượng: Sương mai.
Liều lượng: 1,5–2,5 kg/ha.
Cà chua
Đối tượng: Sương mai.
Liều lượng: 1,5–2,5 kg/ha.
Tiêu
Đối tượng: Chết nhanh.
Liều lượng: 20–25 g/8 lít nước.
Cây có múi
Đối tượng: Chảy gôm.
Liều lượng: 20–30 g/1 lít nước, cạo sạch và quét lên vết bệnh.
Cao su
Đối tượng: Loét sọc miệng cạo.
Hướng dẫn và liều lượng khác nhau giữa từng cây trồng, vì vậy không nên dùng cùng một công thức cho mọi trường hợp.
Acrobat® MZ có trị chảy gôm không?
Có đăng ký đối với cây có múi.
Trang BASF hiện hướng dẫn Acrobat® MZ đối với bệnh chảy gôm trên cam, quýt và nhóm cây có múi, với cách cạo sạch và quét dung dịch lên vết bệnh.
Tuy nhiên, trên sầu riêng, tên đối tượng đăng ký hiện hành là thối thân xì mủ.
Hai vấn đề có thể có biểu hiện tiết dịch khá giống nhau, nhưng không nên dùng tên bệnh thay thế cho nhau trong nội dung sản phẩm.
Acrobat® MZ có trị bệnh chết nhanh trên tiêu không?
Có.
Theo Product Page BASF, Acrobat® MZ được đăng ký trên tiêu đối với bệnh chết nhanh.
Hướng dẫn hiện hành:
- 20–25 g / 8 lít nước.
- Lượng nước khoảng 800 lít/ha.
- Phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 10–15%.
- Thời gian cách ly 7 ngày.
Acrobat® MZ có trị sương mai không?
Có.
BASF đăng ký Acrobat® MZ trên:
Dưa hấu
Đối với bệnh sương mai.
Cà chua
Đối với bệnh sương mai.
Sản phẩm được BASF định vị mạnh cho nhóm bệnh sương mai và các tác nhân thuộc nhóm oomycetes.
Ưu điểm của Acrobat® MZ
Theo BASF, sản phẩm có một số đặc điểm chính:
Kết hợp hai hoạt chất
Dimethomorph và Mancozeb tạo ra hai cơ chế tác động khác nhau.
Tác động phòng và trị
Sản phẩm vừa hỗ trợ hạn chế tác nhân gây bệnh đang phát triển, vừa bảo vệ cây khỏi sự xâm nhập mới.
Đặc biệt phù hợp với nhóm Phytophthora
BASF nhấn mạnh sản phẩm trong quản lý các bệnh do Phytophthora như xì mủ và chết nhanh.
Hấp thu qua nhiều bộ phận
Theo thông tin BASF, Acrobat® MZ có khả năng hấp thu qua rễ, thân và lá, tùy phương pháp sử dụng và cây trồng.
Khi nào cần chú ý bệnh Phytophthora trong vườn sầu riêng?
Nguy cơ bệnh thường cần được theo dõi kỹ khi:
- Bước vào mùa mưa.
- Mưa kéo dài nhiều ngày.
- Nước thoát chậm.
- Vùng gốc thường xuyên quá ẩm.
- Vườn đã từng xuất hiện cây bệnh.
- Thân cây có vết thương.
- Cây có biểu hiện suy yếu bất thường.
Sau những đợt mưa lớn, người trồng nên kiểm tra kỹ:
- Gốc.
- Cổ rễ.
- Thân.
- Cành lớn.
Phát hiện sớm giúp việc xử lý chủ động hơn.
Sử dụng Acrobat® MZ an toàn và có trách nhiệm
Khi sử dụng sản phẩm, cần:
- Đọc kỹ nhãn.
- Xác định đúng cây trồng và bệnh.
- Tuân thủ nồng độ và phương pháp sử dụng.
- Trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc khi pha và xử lý.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với dung dịch.
- Không tự ý phối trộn với sản phẩm khác khi chưa có hướng dẫn.
- Vệ sinh dụng cụ sau khi sử dụng.
- Bảo quản thuốc đúng quy định.
- Thu gom và xử lý bao bì phù hợp.
- Tuân thủ thời gian cách ly.
Câu hỏi thường gặp về Acrobat® MZ
Acrobat® MZ là thuốc gì?
Acrobat® MZ 90/600WP là thuốc trừ bệnh của BASF chứa hai hoạt chất Dimethomorph 90 g/kg và Mancozeb 600 g/kg.
Acrobat® MZ có công dụng gì?
Sản phẩm được sử dụng để quản lý nhiều nhóm bệnh như sương mai, thối thân xì mủ, chết nhanh và chảy gôm, tùy cây trồng và đăng ký hiện hành.
Acrobat® MZ dùng cho sầu riêng trị bệnh gì?
Trên sầu riêng, Acrobat® MZ được đăng ký đối với thối thân xì mủ.
Acrobat® MZ có hoạt chất gì?
Sản phẩm chứa:
- Dimethomorph 90 g/kg.
- Mancozeb 600 g/kg.
Acrobat® MZ pha bao nhiêu cho sầu riêng?
Theo BASF, pha 20–30 g sản phẩm trong 1 lít nước, sau đó cạo sạch và quét dung dịch lên vết bệnh.
Acrobat® MZ có trị Phytophthora không?
BASF định vị Acrobat® MZ đặc biệt cho các bệnh do Phytophthora spp. gây ra, bao gồm các bệnh như xì mủ và chết nhanh.
Acrobat® MZ có dùng cho tiêu không?
Có. Sản phẩm được đăng ký trên tiêu đối với bệnh chết nhanh.
Acrobat® MZ có dùng cho cây có múi không?
Có. Trên cây có múi, sản phẩm được đăng ký đối với chảy gôm.
Acrobat® MZ có dùng cho dưa hấu không?
Có. Sản phẩm được đăng ký trên dưa hấu đối với bệnh sương mai.
Thời gian cách ly trên sầu riêng là bao lâu?
Theo thông tin BASF hiện hành, thời gian cách ly là 7 ngày.
Acrobat® MZ – Giải pháp quản lý thối thân xì mủ trên sầu riêng
Quản lý bệnh hiệu quả bắt đầu từ việc phát hiện sớm, xác định đúng tác nhân, quản lý điều kiện vườn và xử lý đúng vùng bệnh.
Với sự kết hợp giữa Dimethomorph và Mancozeb, Acrobat® MZ 90/600WP là một trong những giải pháp BASF dành cho quản lý thối thân xì mủ trên cây sầu riêng.