Skip to main content
This site is best viewed using the current browser version of Chrome, Firefox, Safari, Edge. If you are using an out-of-date browser version or unsupported browser version, you may not experience the complete effect when viewing the site.

Ớt

Bảng quy trình quản lý dịch hại trên cây ớt của BASF

Nguồn: tư liệu BASF. Bảng chỉ để tham khảo; một số sản phẩm trong ảnh đang trong quá trình đăng ký hoặc mở rộng nhãn. Chỉ sử dụng thuốc khi nhãn hiện hành ghi đúng cây ớt và đối tượng cần xử lý.

Lưu ý về hình minh họa: đây là tư liệu tham khảo của BASF; một số sản phẩm trong bảng đang trong quá trình đăng ký hoặc mở rộng nhãn. Chỉ sử dụng thuốc khi nhãn hiện hành ghi đúng cây ớt, dịch hại và cách dùng.

Ớt có thể gặp đồng thời bệnh trên lá, quả và côn trùng chích hút. Để bảo vệ năng suất, người trồng cần nhận diện đúng vấn đề, theo dõi diễn biến trên vườn và chọn giải pháp phù hợp với cây trồng, đối tượng được ghi trên nhãn sản phẩm.

Những vấn đề thường gặp trên cây ớt

Thán thư, bọ trĩ, nhện đỏ và héo xanh là các vấn đề cần lưu ý trong quá trình chăm sóc ớt. Mỗi vấn đề có nguyên nhân và cách quản lý khác nhau; một biểu hiện như héo hoặc rụng quả không đủ để kết luận cây đang mắc bệnh gì. Hãy quan sát cả lá, chồi, thân, rễ và quả, đồng thời ghi nhận vị trí cây bị ảnh hưởng trong vườn.

Thán thư trên quả ớt

Thán thư thường được chú ý khi quả xuất hiện vết bệnh lõm, đổi màu và lan rộng. Quả bệnh có thể giảm chất lượng thương phẩm. Người trồng nên kiểm tra quả ở nhiều vị trí trên cây, thu gom quả bệnh theo hướng dẫn kỹ thuật, giữ vườn thông thoáng và theo dõi chặt khi thời tiết ẩm. Trước khi dùng thuốc trừ bệnh, cần xác nhận đúng bệnh và đối chiếu cây trồng, đối tượng phòng trừ trên nhãn.

Bọ trĩ và nhện đỏ

Bọ trĩ thường tập trung ở phần non của cây; nhện đỏ có thể xuất hiện ở mặt dưới lá. Khi kiểm tra, nên quan sát kỹ đọt, hoa, lá non và mặt dưới lá, thay vì chỉ nhìn tổng thể tán cây. Mức độ gây hại, mật độ dịch hại và sự hiện diện của thiên địch là những thông tin cần ghi lại trước khi quyết định can thiệp. Không nên suy từ việc một sản phẩm có tác dụng với nhóm côn trùng chích hút sang việc sản phẩm đó được phép dùng cho bọ trĩ trên ớt.

Héo xanh và các nguyên nhân gây héo khác

Cây ớt héo có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân, từ vấn đề ở rễ và đất đến thiếu nước hoặc bệnh hại. Cần kiểm tra tình trạng đất, bộ rễ và các cây lân cận để phân biệt trước khi xử lý. Thuốc trừ nấm hoặc thuốc trừ sâu không phải là câu trả lời chung cho mọi trường hợp héo cây.

Quản lý dịch hại trên ớt theo từng bước

  1. Thăm vườn định kỳ: quan sát cả cây khỏe và cây có triệu chứng để phát hiện thay đổi sớm.
  2. Nhận diện đúng: xác định bộ phận bị hại, dạng triệu chứng và đối tượng dịch hại trước khi chọn biện pháp.
  3. Giảm điều kiện thuận lợi cho dịch hại: chăm sóc cây cân đối, quản lý tàn dư bệnh và giữ vườn thông thoáng theo điều kiện canh tác.
  4. Chỉ dùng thuốc khi phù hợp: chọn sản phẩm có đăng ký cho cây ớt và đúng đối tượng; đọc kỹ nhãn về liều lượng, thời điểm, bảo hộ và thời gian cách ly.
  5. Theo dõi sau xử lý: kiểm tra lại diễn biến bệnh và côn trùng để điều chỉnh kế hoạch chăm sóc.

Giải pháp BASF liên quan đến thán thư ớt

Cabrio® Top 600WG cho thán thư ớt là thuốc trừ bệnh chứa Metiram 550 g/kg và Pyraclostrobin 50 g/kg. Trang sản phẩm BASF có hướng dẫn sử dụng cho cây ớt đối với thán thư. Người dùng cần kiểm tra nhãn sản phẩm đang lưu hành và tuân thủ đúng hướng dẫn; không tự áp dụng thông tin của cây trồng khác cho ớt.

Nếu vườn ớt gặp bọ trĩ hoặc nhện đỏ, hãy xác định chính xác đối tượng và chỉ chọn sản phẩm có đăng ký tương ứng trên nhãn. Việc một thuốc được giới thiệu cho một nhóm dịch hại nói chung không đồng nghĩa được phép dùng trên mọi cây trồng.

Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có trách nhiệm

Trước khi pha và phun, hãy đọc toàn bộ nhãn, trang bị phương tiện bảo hộ phù hợp và kiểm tra thời tiết, khu vực xung quanh. Không tự ý tăng liều hoặc phối trộn sản phẩm khi chưa có hướng dẫn. Sau sử dụng, bảo quản thuốc và xử lý bao bì theo quy định; đặc biệt tuân thủ thời gian cách ly trước thu hoạch.

Theo dõi cây ớt theo từng giai đoạn sinh trưởng

Giai đoạn cây con và sau trồng

Ở giai đoạn đầu, cây ớt cần bộ rễ phát triển ổn định và ruộng thoát nước tốt. Khi thăm vườn, nên so sánh cây ở vùng thấp, nơi đất ẩm lâu và nơi đất cao để nhận biết vấn đề có tập trung theo vị trí hay không. Cây chậm lớn hoặc héo không đủ để kết luận là bệnh; cần kiểm tra độ ẩm đất, gốc, rễ và lịch tưới trước khi chọn biện pháp xử lý. Ghi lại các cây có triệu chứng để xem chúng hồi phục hay tiếp tục suy yếu trong lần thăm sau.

Giai đoạn ra đọt, ra hoa

Đọt non và hoa là vị trí cần quan sát kỹ khi theo dõi côn trùng chích hút. Mở nhẹ tán, kiểm tra mặt dưới lá non và hoa ở nhiều cây, đồng thời để ý côn trùng có ích. Nếu phát hiện lá biến dạng hoặc hoa rụng, cần xem xét cả sâu hại, thời tiết và tình trạng dinh dưỡng. Không nên quyết định dùng thuốc chỉ từ một triệu chứng đơn lẻ. Nếu phải can thiệp, kiểm tra nhãn để bảo đảm đúng cây ớt, đúng đối tượng và thời điểm được hướng dẫn.

Giai đoạn phát triển và thu hoạch quả

Khi quả bắt đầu hình thành, việc kiểm tra cần bao gồm quả nằm sâu trong tán và gần mặt đất, nơi vết bệnh có thể bị bỏ sót. Đánh dấu hoặc chụp ảnh những cây có quả nghi bệnh, theo dõi vết mới thay vì chỉ nhìn quả đã hỏng. Quả bệnh cần được xử lý theo tư vấn địa phương, tránh để tồn tại lâu trong vườn. Với mọi lần dùng thuốc gần thu hoạch, thời gian cách ly trên nhãn là thông tin phải được kiểm tra trước khi lên lịch xử lý.

Phân biệt vấn đề trên quả, lá và toàn cây

Vết trên quả có thể khác nhau về màu, độ lõm, ranh giới và tốc độ lan. Lá có thể xuất hiện đốm, vàng hoặc quăn; cây có thể héo từng cành hay cả cây. Ghi rõ bộ phận bắt đầu có triệu chứng và điều kiện trước đó như mưa kéo dài, tưới nhiều hoặc thay đổi chăm sóc. Nếu chỉ một dải cây sát rãnh bị hại, khả năng liên quan điều kiện đất, nước cần được kiểm tra song song với bệnh. Nếu triệu chứng phân bố rải rác và lan dần, nên thu thập mẫu, ảnh và hỏi cán bộ chuyên môn để xác định nguyên nhân.

Việc nhận diện đúng giúp tránh chọn nhầm nhóm giải pháp. Thuốc trừ sâu không giải quyết bệnh do nấm; thuốc trừ bệnh cũng không khắc phục tình trạng thiếu nước hoặc úng rễ. Trường hợp nhiều vấn đề cùng xảy ra, cần xác định vấn đề nào đang gây thiệt hại chính, rồi xây dựng thứ tự xử lý hợp lý thay vì phối trộn nhiều sản phẩm theo kinh nghiệm.

Xây dựng lịch thăm vườn và ghi chép

Một sổ theo dõi ngắn có thể ghi ngày, khu vực, giai đoạn cây, số cây có triệu chứng, bộ phận bị hại, tình hình thời tiết và việc chăm sóc gần nhất. Nên chụp ảnh cùng một vị trí qua các lần thăm để nhận biết mức độ lan rộng. Sau mưa hoặc khi vườn ẩm lâu, tăng chú ý đến lá và quả trong tán; khi đọt mới ra, kiểm tra lại nhóm côn trùng ở phần non. Cách theo dõi này hỗ trợ quyết định có cần can thiệp, can thiệp tại điểm phát sinh hay điều chỉnh chăm sóc toàn vườn.

Sau khi đã áp dụng một biện pháp, quay lại điểm đánh dấu để đánh giá triệu chứng mới và tình trạng cây. Nếu kết quả không như mong đợi, xem lại chẩn đoán, điều kiện vườn và cách thực hiện trước khi đổi sản phẩm. Để tổ chức việc theo dõi và kết hợp nhiều biện pháp, có thể tham khảo quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

Câu hỏi thường gặp

Thấy quả ớt có vết thâm có phải thán thư không?

Không thể kết luận chỉ từ một dấu hiệu. Cần xem hình dạng vết bệnh, diễn biến, điều kiện vườn và các triệu chứng khác để xác nhận nguyên nhân.

Có thể dùng Cabrio® Top 600WG cho ớt không?

Trang BASF hiện có hướng dẫn cho cây ớt đối với thán thư. Khi sử dụng, hãy ưu tiên thông tin trên nhãn sản phẩm đang lưu hành và tuân thủ đúng đối tượng, liều lượng, cách dùng, bảo hộ và thời gian cách ly.

Quản lý bọ trĩ trên ớt bắt đầu từ đâu?

Hãy kiểm tra đọt, hoa và lá non, xác định đúng côn trùng và mức độ xuất hiện. Nếu cần dùng thuốc, chỉ chọn sản phẩm có đăng ký cho bọ trĩ trên ớt theo nhãn hiện hành.

Ớt héo sau mưa có phải luôn do bệnh?

Không. Cần xem độ ẩm và khả năng thoát nước, kiểm tra gốc rễ và quan sát cây xung quanh. Chỉ khi xác định được nguyên nhân mới chọn biện pháp xử lý phù hợp.

Vết bệnh cũ trên quả có biến mất sau khi xử lý?

Quả đã bị tổn thương thường không trở lại như ban đầu. Khi đánh giá hiệu quả, nên theo dõi quả mới và xem vết hại mới có tiếp tục xuất hiện hay không, đồng thời tuân thủ thời gian đánh giá theo hướng dẫn của sản phẩm.

kết quả: 1

  • Thuốc trừ bệnh phổ rộng, tác động cực nhanh.

    Cabrio® Top 600WG

    Thuốc trừ bệnh phổ rộng, tác động cực nhanh.