Nhảy đến nội dung
This site is best viewed using the current browser version of Chrome, Firefox, Safari, Edge. If you are using an out-of-date browser version or unsupported browser version, you may not experience the complete effect when viewing the site.
Bảo vệ lá xanh, phòng nhanh bệnh hại.

Polyram® 80WG

Thuốc trừ bệnh

Bảo vệ lá xanh, phòng nhanh bệnh hại

Hoạt chất: Metiram complex 800 g/Kg

Quy cách: gói 100g và 500g

Polyram® 80WG chính là giải pháp đơn giản và hiệu quả nhất để bảo vệ cây trồng của bạn khỏi các loại nấm bệnh bởi đặc tính phòng trị bệnh phổ rộng, hiệu quả cao và hiệu lực phòng bệnh kéo dài từ 10 - 14 ngày sau phun. Đồng thời, Polyram® 80WG rất an toàn và tiện lợi khi sử dụng vì có thể trộn giống, phun lá hoặc tưới gốc xử lý đất. 
Đặc biệt, Polyram® 80WG có chứa 140 g/kg vi lượng kẽm dễ tiêu giúp tăng sức đề kháng , cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng.

Ưu điểm

  •  

    Phổ rộng, đặc trị hơn 70 loại nấm bệnh trên cây trồng như thán thư, đốm vòng, chạy dây...

  • Hiệu lực phòng trừ kèo dài 10-14 ngày
  • An toàn và tiện lợi vì có thể trộn giống, phun lá hoặc tưới gốc xử lý đất
  • Cung cấp 140 g/kg vi lượng kẽm giúp lá xanh, cây khỏe, tăng cường sức đề kháng và gia tăng năng suất cây trồng

Cơ chế tác động

Polyram® 80WG chứa Metiram complex 800 g/kg. Theo thông tin sản phẩm BASF, hoạt chất tác động tiếp xúc lên tác nhân gây bệnh và được giới thiệu cho vai trò phòng bệnh trên nhiều cây trồng. Khả năng bảo vệ thực tế phụ thuộc bệnh hại, điều kiện ruộng và việc sử dụng đúng hướng dẫn trên nhãn.

Polyram® 80WG dùng cho cây gì?

Trang BASF hiện có hướng dẫn riêng trên một số cây trồng. Với cây dưa hấu, đối tượng được nêu là sương mai. Trang sản phẩm cũng liệt kê các ứng dụng khác, nhưng liều lượng và cách dùng không giống nhau cho mọi cây. Hãy mở phần “Hướng dẫn sử dụng” bên dưới và kiểm tra nhãn hiện hành trước khi lựa chọn.

Khi nào nên cân nhắc giải pháp cho sương mai dưa hấu?

Trước khi xử lý, cần xác định đúng triệu chứng sương mai và đánh giá mức độ phát triển của bệnh trên bộ lá. Những vết đốm có thể do nhiều nguyên nhân. Việc thăm ruộng thường xuyên, giữ thoát nước khi cần và lựa chọn đúng sản phẩm cho cây dưa hấu giúp kế hoạch quản lý bệnh có cơ sở hơn.

Những thông tin cần kiểm tra trên nhãn

  • Tên cây trồng và đối tượng phòng trừ được đăng ký.
  • Liều lượng, lượng nước, thời điểm và phương pháp sử dụng.
  • Yêu cầu về bảo hộ cá nhân và điều kiện phun.
  • Thời gian cách ly trước thu hoạch.
  • Hướng dẫn bảo quản và xử lý bao bì sau sử dụng.

Không tự ý tăng liều, dùng trên cây không có trong nhãn hoặc phối trộn sản phẩm khi chưa có hướng dẫn. Sau xử lý, tiếp tục theo dõi ruộng để đánh giá diễn biến bệnh và kết hợp biện pháp canh tác phù hợp.

Quy trình kiểm tra trước khi cân nhắc Polyram® 80WG

Trên dưa hấu, cần xác định triệu chứng có phù hợp với sương mai và xem bệnh đang xuất hiện ở đâu trong ruộng. Quan sát cả mặt trên, mặt dưới lá, lá già và lá non; đánh dấu những lá có vết mới để theo dõi. Đốm lá có thể do các tác nhân hoặc điều kiện khác gây ra, nên nếu chưa chắc chẩn đoán, hãy chụp ảnh và hỏi cán bộ kỹ thuật. Chỉ dựa vào thời tiết ẩm hoặc một vết đốm riêng lẻ để chọn thuốc là chưa đủ.

Sau khi xác định bệnh, đọc mục “Hướng dẫn sử dụng” và nhãn của đúng bao bì đang có. Kiểm tra cây trồng, đối tượng, thời điểm, liều lượng, phương pháp sử dụng, bảo hộ và thời gian cách ly. Nếu trồng loại cây khác dưa hấu, phải đối chiếu mục riêng cho cây đó. Không suy từ danh sách cây trồng chung rằng mọi bệnh trên cây ấy đều nằm trong phạm vi hướng dẫn.

Kết hợp phòng bệnh với điều kiện ruộng

Khả năng thoát nước, độ thông thoáng của tán, tàn dư bệnh và lịch thăm ruộng đều ảnh hưởng đến kế hoạch quản lý bệnh. Sau mưa, nên kiểm tra nơi đọng nước, lá trong tán và mức độ lan của những vết đã đánh dấu. Nếu chỉ một góc ruộng có triệu chứng, hãy ghi rõ khu vực để theo dõi diễn biến; không mặc định toàn ruộng có mức độ bệnh giống nhau. Vệ sinh ruộng và xử lý bộ phận bệnh theo khuyến cáo tại địa phương là biện pháp hỗ trợ cần duy trì.

Vì Polyram® 80WG được giới thiệu với vai trò phòng bệnh, thời điểm ra quyết định cần dựa trên hướng dẫn của sản phẩm và nguy cơ thực tế ở ruộng. Không nên chờ đến khi bộ lá bị hại nặng rồi giả định thuốc có thể phục hồi các mô đã tổn thương. Đồng thời, việc dùng thuốc không thay thế quản lý nước và chăm sóc cây.

Đánh giá sau khi sử dụng

Ghi ngày xử lý, vị trí, sản phẩm, bệnh được xác định và điều kiện thời tiết. Sau đó quay lại những lá và luống đã đánh dấu để kiểm tra số vết mới, mức độ lan và tình trạng bộ lá. Vết bệnh cũ có thể vẫn còn; diễn biến mới là căn cứ quan trọng hơn để đánh giá. Nếu bệnh tiếp tục phát triển, hãy xem lại chẩn đoán, điều kiện ruộng và cách sử dụng trước khi quyết định bước tiếp theo. Không tự ý tăng liều, pha trộn hoặc lặp lại việc xử lý khi chưa đối chiếu nhãn và tư vấn kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

Polyram® 80WG có dùng cho dưa hấu không?

Trang BASF hiện có hướng dẫn trên dưa hấu đối với sương mai. Cần đối chiếu nhãn sản phẩm đang lưu hành trước khi sử dụng.

Polyram® 80WG có thể thay thế mọi thuốc trừ bệnh khác không?

Không. Mỗi sản phẩm có phạm vi đăng ký và cơ chế riêng. Quyết định sử dụng cần dựa trên bệnh được xác định và hướng dẫn cho đúng cây trồng.

Lá đã có vết sương mai có xanh lại sau khi dùng thuốc không?

Lá đã tổn thương thường không trở về trạng thái ban đầu. Nên tập trung theo dõi vết mới và mức độ bệnh lan sang lá khác để đánh giá diễn biến.

Có thể lấy thông tin cho dưa hấu áp dụng sang cây khác không?

Không. Mỗi cây trồng và bệnh hại cần đối chiếu riêng với nhãn hiện hành của sản phẩm, kể cả khi tên bệnh nghe giống nhau.

Hướng dẫn sử dụng

  • Cà chua

    Đối tượng Liều lượng Cách phun
    Đốm vòng 1.5 -2.0 kg/ha Lượng nước phun 600 - 800 lít/ha
  • Dưa hấu

    Đối tượng Liều lượng Cách phun
    Sương mai 1.0 - 1.2 kg/ha Lượng nước phun 600 - 800 lít/ha
  • Hồ tiêu

    Đối tượng Liều lượng Cách phun
    Chạy dây 0.3% Phun ướt đều tán lá khi bệnh chớm xuất hiện
  • Vải

    Đối tượng Liều lượng Cách phun
    Sương mai 0.3 - 0.5% Lượng nước phun 600 - 800 lít/ha
  • Nhãn

    Đối tượng Liều lượng Cách phun
    Thối quả 0.3 - 0.5% Lượng nước phun 600 - 800 lít/ha
  • Nhãn

    Đối tượng Liều lượng Cách phun
    Thối quả 0.3 - 0.5% Lượng nước phun 600 - 800 lít/ha
  • Dưa chuột

    Đối tượng Liều lượng Cách phun
    Chạy dây 1.5 -2.0 kg/ha Lượng nước phun 600 - 800 lít/ha
  • Lúa

    Đối tượng Liều lượng Cách phun
    Lúa von 1 - 2 g/1 lít nước/1 kg hạt giống Xử lý hạt giống trước khi ủ và xạ
  • Xoài

    Đối tượng Liều lượng Cách phun
    Thán thư 0.35%

    Lượng nước phun 650 - 800 lít/ha.

    Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5%

Tài liệu tham khảo

5 Nguyên tắc vàng khi xử lý thuốc bảo vệ thực vật:

1. Đọc nhãn thuốc trước khi xử lý.

2. Đeo trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp.

3. Làm sạch bản thân sau khi phun thuốc.

4. Mua thuốc từ nguồn đáng tin cậy.

5. Làm theo hướng dẫn sơ cứu trên nhãn.