Ưu điểm
- Hoạt chất mới - độc quyền bởi BASF tại Việt nam: Teflubenzuron
- Hai cơ chế tác động độc đáo: Thần kinh và chống lột xác
→ Phổ rộng: hiệu quả đối với côn trùng miệng nhai và chích hút - Ung trứng: Làm giảm mật số sâu tái nhiễm
- Thuốc dạng sữa - SC: An toàn cho nhiều cây trồng
Cơ chế tác động
Imunit™ 150SC là thuốc trừ sâu chứa Teflubenzuron 75 g/L và Alpha-cypermethrin 75 g/L. Theo thông tin sản phẩm của BASF, hai hoạt chất tác động lên hệ thần kinh và quá trình lột xác của sâu. Sản phẩm được giới thiệu để quản lý sâu hại ở giai đoạn cây non; việc chọn thuốc luôn cần dựa trên đúng cây trồng và đối tượng ghi trên nhãn.
Imunit™ 150SC dùng cho cây trồng và sâu hại nào?
Trang hướng dẫn sử dụng của BASF liệt kê sâu keo mùa thu trên ngô (bắp) và sâu xanh da láng trên đậu phộng (lạc). Đây là hai trường hợp cụ thể; không tự mở rộng sang cây trồng hoặc loài sâu khác. Trước khi xử lý, hãy nhận diện sâu, kiểm tra giai đoạn phát triển và đọc nhãn thuốc đang lưu hành.
Theo dõi sâu keo mùa thu trên ngô
Kiểm tra ruộng định kỳ từ giai đoạn cây non, quan sát lá non và nõn cây để phát hiện vết ăn hoặc sâu còn sống. Ghi nhận vị trí, mật số và mức độ hại giúp chọn thời điểm can thiệp phù hợp. Khi dùng Imunit™ 150SC, đối chiếu liều lượng, lượng nước, cách phun và thời gian cách ly theo nhãn; không dựa vào thông tin của cây trồng khác để áp dụng cho ngô.
Kết hợp với quản lý dịch hại tổng hợp
Việc thăm đồng, nhận diện đúng sâu, bảo vệ thiên địch và luân phiên biện pháp quản lý giúp hạn chế phun không cần thiết. Tham khảo thêm quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và nguyên tắc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn khi xây dựng kế hoạch chăm sóc cây trồng.
Nhận diện và ghi nhận sâu trước khi quyết định xử lý
Vết ăn trên lá là tín hiệu để kiểm tra ruộng, nhưng không đủ để xác định loài sâu còn hoạt động. Nên mở lá non, xem mặt dưới lá và các vị trí sâu có thể ẩn, tìm sâu sống, trứng và vết hại mới. Ghi lại cây đang ở giai đoạn nào, nơi sâu xuất hiện, số cây có dấu hiệu và mức độ lan qua vài lần thăm. Nếu không chắc loài sâu, chụp rõ cơ thể sâu và bộ phận cây bị hại rồi hỏi cán bộ kỹ thuật trước khi chọn sản phẩm.
Trên ngô, việc theo dõi sâu keo mùa thu cần chú ý bộ lá non và nõn, nơi triệu chứng có thể không nhìn rõ từ xa. Trên đậu phộng, cần kiểm tra phần lá có vết ăn và sâu xanh da láng thực tế, tránh nhầm với đối tượng ăn lá khác. Thông tin về cây trồng và sâu hại phải khớp với mục tương ứng trên nhãn Imunit™ 150SC; không lấy hướng dẫn của ngô để áp dụng cho đậu phộng.
Khi nào cần xem xét Imunit™ 150SC?
Quyết định can thiệp nên dựa trên nhận diện đúng sâu, mật số và mức hại đang phát triển, giai đoạn cây và khuyến cáo của cơ quan chuyên môn tại địa phương. Một vài vết lá bị ăn từ trước chưa chứng minh ruộng đang cần xử lý. Nếu mật số thấp hoặc chỉ có một ổ sâu nhỏ, có thể cân nhắc biện pháp quản lý phù hợp tại điểm phát sinh và tiếp tục theo dõi. Nếu cần dùng thuốc, đối chiếu nhãn hiện hành về cây trồng, đối tượng, liều lượng, lượng nước, thời điểm, cách sử dụng và thời gian cách ly.
Không suy từ mô tả “phổ rộng” rằng sản phẩm có thể dùng cho mọi sâu hại hoặc mọi cây trồng. Phạm vi sử dụng phải được xác nhận cho đúng trường hợp trên nhãn. Nếu ruộng có đồng thời sâu và triệu chứng bệnh, hãy phân biệt hai vấn đề trước khi lên kế hoạch; thuốc trừ sâu không thay thế giải pháp cho bệnh cây.
Đánh giá hiệu quả và điều chỉnh kế hoạch
Trước khi xử lý, đánh dấu một số điểm có sâu và ghi số sâu sống, vết hại mới, thời tiết. Sau xử lý, quay lại đúng những điểm đó theo thời gian đánh giá được hướng dẫn để xem sâu còn hoạt động và lá non có tiếp tục bị hại không. Lá đã thủng sẽ không liền lại, vì vậy không dùng vết cũ làm thước đo duy nhất. Ghi lại kết quả giúp so sánh diễn biến giữa các lần thăm và chuẩn bị cho vụ sau.
Nếu kết quả chưa đạt, cần kiểm tra lại loài sâu, tuổi sâu, điều kiện thời tiết và cách thực hiện. Không tự ý tăng liều hoặc xử lý lặp lại ngay. Trao đổi với cán bộ kỹ thuật về biện pháp tiếp theo và cách luân phiên nhóm cơ chế tác động khi có khuyến cáo, kết hợp vệ sinh đồng ruộng và bảo vệ thiên địch.
Câu hỏi thường gặp về Imunit™ 150SC
Thấy lá ngô bị thủng có đủ để kết luận sâu keo mùa thu?
Chưa đủ. Hãy kiểm tra sâu còn sống, vị trí gây hại và triệu chứng mới; nếu chưa chắc, hỏi cán bộ kỹ thuật để xác định loài.
Có thể sử dụng cho loài sâu khác trên đậu phộng không?
Chỉ sử dụng cho cây trồng và đối tượng được ghi trên nhãn hiện hành. Thông tin về sâu xanh da láng không tự mở rộng sang loài sâu khác.
Lưu ý: Trang này hỗ trợ tìm hiểu sản phẩm; nhãn thuốc và hướng dẫn của cơ quan chuyên môn tại địa phương là căn cứ để sử dụng thực tế. Luôn mang trang bị bảo hộ, tuân thủ thời gian cách ly và hướng dẫn xử lý bao bì sau sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng
-
Đậu phộng (Lạc)
Đối tượng Liều lượng Cách phun Sâu xanh da láng 0,5 lít/ha
(Pha 1 chai 100ml cho 2 bình 25L)
Lượng nước 400-500 lít/ha. Phun ướt đều tán cây, hai mặt lá.
Xử lý trong giai đoạn cây non (10–20 ngày sau trồng) để phát huy hiệu quả thuốc tốt nhất. -
Ngô (bắp)
Đối tượng Liều lượng Cách phun Sâu keo mùa thu 0,5 lít/ha
(Pha 1 chai 100ml cho 2 bình 25L)
Lượng nước 400-500 lít/ha. Phun ướt đều tán cây, hai mặt lá.
Xử lý trong giai đoạn cây non (10–20 ngày sau trồng) để phát huy hiệu quả thuốc tốt nhất.
5 Nguyên tắc vàng khi xử lý thuốc bảo vệ thực vật:
1. Đọc nhãn thuốc trước khi xử lý.
2. Đeo trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp.
3. Làm sạch bản thân sau khi phun thuốc.
4. Mua thuốc từ nguồn đáng tin cậy.
5. Làm theo hướng dẫn sơ cứu trên nhãn.